Vận tải quốc tế đường biển đóng vai trò huyết mạch cho thương mại toàn cầu, chiếm khoảng 80% tổng khối lượng hàng hóa luân chuyển giữa các quốc gia. Tuy nhiên, ngành công nghiệp này đang đứng trước một giai đoạn chuyển mình đầy biến động. Theo các dự báo cập nhật, xu hướng vận tải đường biển năm 2026 sẽ được định hình bởi sự mất cân bằng cung – cầu, những thay đổi về chính sách và sự trỗi dậy của các yếu tố bền vững.
Các doanh nghiệp và chủ hàng, từ các hãng tàu lớn như Maersk, MSC đến các đơn vị logistics Việt Nam, cần chủ động nắm bắt các tín hiệu thị trường để xây dựng chiến lược ứng phó hiệu quả.
Dư cung công suất: Thách thức định hình năm 2026
Xu hướng nổi bật nhất và gây áp lực lớn nhất lên thị trường vận tải quốc tế đường biển trong giai đoạn 2026 trở đi là tình trạng dư thừa công suất tàu (overcapacity) do làn sóng đóng tàu ồ ạt trong giai đoạn trước đó.

- Dự báo về cung và cầu: Theo các phân tích từ các tổ chức uy tín như J.P. Morgan, công suất vận tải quốc tế đường biểntoàn cầu được dự báo có thể tăng thêm tới 30% trong vài năm tới-mức tăng trưởng mạnh nhất kể từ năm 2009. Trong khi đó, dự báo tăng trưởng sản lượng hàng hóa toàn ngành cho năm 2026 chỉ ước tính quanh mức 2% mỗi năm, thấp xa so với mức tăng cung
- Hệ quả trực tiếp: Sự chênh lệch lớn giữa cung và cầu sẽ đẩy giá cước vận chuyển đường biển nội địa và quốc tế giảm sâu, có khả năng quay về mức giá trước đại dịch. Điều này tạo cơ hội lớn cho các chủ hàng tiết kiệm chi phí, nhưng đồng thời kéo theo rủi ro về lợi nhuận và sự bất ổn dịch vụ từ phía các hãng tàu.
Biến động chuỗi cung ứng và chiến lược ứng phó của hãng tàu
Trong ngắn hạn, các yếu tố địa chính trị như xung đột khu vực hay tắc nghẽn cảng biển đã từng giúp “hạn chế” dư cung bằng cách giữ tàu bận rộn. Tuy nhiên, về lâu dài, các hãng tàu buộc phải triển khai các chiến lược nội tại để duy trì hoạt động:

- Giảm tốc độ và Hủy chuyến: Các hãng tàu sẽ gia tăng các biện pháp như slow steaming (giảm tốc độ hành trình) và blank sailing (hủy chuyến) để giảm công suất thực tế lưu thông trên thị trường. Điều này đồng nghĩa với việc thời gian vận tải quốc tế đường biển kéo dài và khó dự đoán hơn, đòi hỏi các doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải tính toán lại thời gian lưu kho và sản xuất.
- Tái cấu trúc Tuyến: Các hãng tàu, các công ty vận tải đường biển Hà Nộicó thể sẽ tập trung khai thác các tuyến vận tải sinh lời cao, đồng thời loại bỏ các tuyến kém hiệu quả, có thể ảnh hưởng đến các tuyến đi sâu hoặc ít trung chuyển.
- Tăng cường Liên minh: Để duy trì vị thế và tối ưu hóa mạng lưới khai thác vận tải quốc tế đường biển, các liên minh tàu biển lớn sẽ tiếp tục hợp nhất và hợp tác chặt chẽ hơn, củng cố vị thế trước các chủ hàng.
Vai trò của cơ sở hạ tầng cảng biển và logistics nội địa
Sự phát triển của hạ tầng logistics tại các quốc gia xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ công suất dư thừa.
Tại Việt Nam, dù hoạt động xuất nhập khẩu có sự tăng trưởng nhất định, tỷ lệ thị phần vận tải quốc tế đường biển do đội tàu biển Việt Nam đảm nhiệm vẫn còn khiêm tốn (chỉ khoảng 7-10%). Sự phát triển mạnh mẽ của các cảng nước ngoài tại Việt Nam và việc các hãng tàu lớn quốc tế tập trung khai thác các tuyến xa (Mỹ, Châu Âu) cho thấy thị trường nội địa vẫn là sân chơi của các đối tác quốc tế.

- Tắc nghẽn Cảng Biển (Con dao hai lưỡi): Hiện tượng tắc nghẽn tại các cảng (dù tiêu cực) lại vô tình trở thành yếu tố giúp các hãng tàu/công ty vận chuyển đường biển quốc tế giảm công suất thực tế trên thị trường, từ đó hỗ trợ việc duy trì mức giá cước tốt hơn.
- Logistics Xanh: Áp lực từ IMO và các quy định về giảm phát thải carbon sẽ buộc các hãng tàu phải đầu tư mạnh mẽ vào tàu có công nghệ tiết kiệm nhiên liệu hoặc sử dụng nhiên liệu thay thế. Điều này có thể làm tăng chi phí vận tải quốc tế đường biển ban đầu nhưng là xu hướng tất yếu.
Lời kết: Cơ hội trong Thách thức đối với vận tải quốc tế đường biển
Năm 2026 hứa hẹn là giai đoạn các hãng tàu phải cạnh tranh khốc liệt về giá cước vận chuyển quốc tế và chất lượng dịch vụ. Đối với doanh nghiệp logistics và chủ hàng, đây là thời điểm vàng để đàm phán hợp đồng vận chuyển với mức giá cước hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, cần chuẩn bị tâm lý cho lịch trình có thể bị kéo dài do các biện pháp blank sailing của hãng tàu.
Để tận dụng cơ hội này và giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp cần tăng cường năng lực quản lý vận tải quốc tế đường biển, đa dạng hóa phương thức vận chuyển khi cần (kết hợp đường hàng không, đường sắt) và tìm kiếm các đối tác logistics toàn diện, ổn định.
