Hệ thống cảng thủy nội địa đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hoạt động vận tải hàng hóa và giao thương tại Việt Nam. Với mạng lưới sông ngòi dày đặc trải dài từ Bắc vào Nam, vận tải đường thủy nội địa đang trở thành phương thức vận chuyển tiết kiệm chi phí, giảm áp lực cho giao thông đường bộ và góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế vùng. Vậy hiện nay Việt Nam có bao nhiêu cảng thủy nội địa và hệ thống này được phân bố như thế nào cũng như vai trò của cảng vận chuyển đường biển nội địa? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Cảng thủy nội địa là gì?
Cảng thủy nội địa là nơi tàu, thuyền neo đậu để thực hiện hoạt động bốc xếp hàng hóa, đón trả hành khách hoặc cung cấp các dịch vụ vận tải trên các tuyến sông, kênh, hồ và vùng nước nội địa.

Khác với cảng biển phục vụ tàu quốc tế, cảng thủy nội địa chủ yếu phục vụ vận tải trong nước thông qua hệ thống sông ngòi tự nhiên hoặc kênh đào nhân tạo.
Hiện nay, cảng thủy nội địa được xem là mắt xích quan trọng trong chuỗi logistics, đặc biệt tại các khu vực có hệ thống sông lớn như đồng bằng Bắc Bộ và đồng bằng sông Cửu Long.
Cơ sở pháp lý phân loại và công bố cảng thủy nội địa
Theo Thông tư 61/2014/TT-BGTVT do Bộ Giao thông Vận tải ban hành và có hiệu lực từ ngày 01/01/2015, hệ thống cảng thủy nội địa được phân loại theo 3 mức: Loại I, Loại II và Loại III, dựa trên vị trí, vai trò, quy mô cơ sở hạ tầng và năng lực thông qua hàng hóa, hành khách mỗi năm.
Cơ quan có thẩm quyền công bố danh mục cảng thủy nội địa được phân chia rõ ràng:
- Bộ Giao thông Vận tải chịu trách nhiệm công bố danh mục cảng trên tuyến đường thủy nội địa quốc gia, các tuyến chuyên dùng nối với tuyến quốc gia và các tuyến đi qua 2 tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương trở lên.
- Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương công bố danh mục cảng trên tuyến đường thủy nội địa địa phương và các tuyến chuyên dùng nối với tuyến địa phương.
Cục Đường thủy nội địa Việt Nam có nhiệm vụ tổng hợp và trình danh mục cảng quốc gia cho Bộ Giao thông Vận tải công bố trước ngày 20 tháng 12 mỗi năm, sau đó đăng tải trên trang thông tin điện tử của cơ quan có thẩm quyền để công khai cho doanh nghiệp và công chúng tham khảo.
Các bạn quan tâm có thể tìm hiểu thêm: Tối ưu bảo hiểm cho hàng hóa giá trị cao khi vận chuyển đường biển
Việt Nam có bao nhiêu cảng thủy nội địa?
Theo thống kê của ngành giao thông vận tải, hiện nay Việt Nam có hàng nghìn cảng, bến thủy nội địa đang hoạt động trên toàn quốc. Trong đó gồm:

- Các cảng thủy nội địa quốc gia
- Cảng thủy nội địa địa phương
- Bến thủy nội địa phục vụ vận tải hàng hóa và hành khách
Ngoài các cảng thủy nội địa được cấp phép chính thức, nhiều bến thủy dân sinh và bến phục vụ sản xuất nhỏ lẻ cũng hoạt động tại nhiều địa phương.
Mạng lưới cảng thủy nội địa của Việt Nam phân bố rộng khắp trên các hệ thống sông lớn như:
- Sông Hồng
- Sông Đà
- Sông Thái Bình
- Sông Đồng Nai
- Hệ thống sông Mekong
Đặc biệt, khu vực miền Bắc và miền Nam là hai vùng có mật độ cảng thủy nội địa lớn nhất cả nước.
Nắm bắt ngay: Giá cước vận chuyển đường biển nội địa nước ta
Vai trò của hệ thống cảng thủy nội địa
Nếu đã biết về Việt Nam có bao nhiêu cảng thủy nội địa rồi, sau đây, các bạn hãy cùng NEU Logi tìm hiểu về vai trò quan trọng của các cảng hàng hải này tới hoạt động vận chuyển hàng hóa và ngành logistics nhé.
Giảm áp lực cho giao thông đường bộ
Vận tải đường thủy nội địa có khả năng chuyên chở khối lượng hàng hóa lớn với chi phí thấp hơn nhiều so với đường bộ. Điều này giúp giảm ùn tắc giao thông và hạn chế hư hỏng hạ tầng đường bộ.
Tiết kiệm chi phí logistics
Chi phí vận chuyển bằng đường thủy thường thấp hơn vận tải bằng xe tải hoặc container đường bộ, đặc biệt với các mặt hàng nặng và cồng kềnh như:
- Vật liệu xây dựng
- Than đá
- Xi măng
- Cát đá
- Nông sản
Đây là lợi thế rất lớn đối với doanh nghiệp sản xuất và xuất nhập khẩu.
Thúc đẩy phát triển kinh tế vùng
Hệ thống cảng thủy nội địa giúp kết nối các khu công nghiệp, vùng nguyên liệu và trung tâm logistics, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Nhiều tỉnh thành hiện đang đầu tư mạnh vào hạ tầng cảng thủy để phục vụ hoạt động thương mại và vận chuyển hàng hóa.
Mời bạn bỏ túi: Loại hàng hóa nào phù hợp nhất với vận tải đường biển?
Những khu vực có nhiều cảng thủy nội địa tại Việt Nam
Tiếp theo kiến thức về Việt Nam có bao nhiêu cảng thủy nội địa, vậy các cảng hàng hải này phân bố ra sao, khu vực nào tập trung nhiều? Tất cả sẽ được NEU Logi giải đáp ngay sau đây nhé!
Khu vực miền Bắc
Miền Bắc sở hữu mạng lưới sông ngòi lớn với nhiều tuyến vận tải quan trọng. Các địa phương có nhiều cảng thủy nội địa gồm:
- Hà Nội
- Hải Phòng
- Quảng Ninh
- Bắc Ninh
- Hưng Yên
Các cảng tại đây phục vụ vận chuyển vật liệu xây dựng, container, hàng công nghiệp và hàng xuất nhập khẩu.
Khu vực miền Nam
Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực có hoạt động vận tải thủy sôi động nhất cả nước. Hệ thống sông ngòi dày đặc giúp kết nối các tỉnh:
- Cần Thơ
- Long An
- Đồng Tháp
- An Giang
- Tiền Giang
Đây là trung tâm vận chuyển lúa gạo, thủy sản và nông sản lớn nhất Việt Nam.
Tìm hiểu thêm: Dịch vụ vận chuyển container quốc tế đường biển
Các loại cảng thủy nội địa phổ biến
Hiện nay, cảng thủy nội địa được chia thành nhiều loại tùy theo chức năng sử dụng:
- Cảng hàng hóa: Chuyên phục vụ bốc xếp vật liệu xây dựng, container, nông sản hoặc hàng công nghiệp.
- Cảng hành khách: Phục vụ tàu du lịch, phà và vận chuyển hành khách trên các tuyến sông.
- Cảng tổng hợp: Kết hợp vận chuyển hàng hóa và hành khách.
- Cảng chuyên dùng: Phục vụ riêng cho nhà máy, khu công nghiệp hoặc doanh nghiệp khai thác khoáng sản.
Tiềm năng phát triển vận tải thủy nội địa
Việt Nam được đánh giá có tiềm năng rất lớn để phát triển vận tải thủy nội địa nhờ sở hữu hơn 42.000 km sông ngòi cùng nhiều tuyến giao thông tự nhiên thuận lợi.

Trong những năm gần đây, Nhà nước đang đẩy mạnh:
- Nâng cấp luồng tuyến đường thủy
- Đầu tư cảng thủy nội địa hiện đại
- Phát triển logistics đường thủy
- Kết nối vận tải đa phương thức
Đây được xem là giải pháp quan trọng nhằm giảm chi phí logistics quốc gia và thúc đẩy giao thương bền vững.
Nắm bắt: Chủ động ứng phó gián đoạn vận tải biển do căng thẳng Trung Đông hiện nay
Những khó khăn của hệ thống cảng thủy nội địa
Bên cạnh tiềm năng lớn, hệ thống cảng thủy nội địa Việt Nam vẫn còn tồn tại một số hạn chế như:
- Hạ tầng chưa đồng bộ
- Luồng lạch hạn chế tải trọng
- Nhiều cảng quy mô nhỏ
- Thiếu kết nối logistics hiện đại
Ngoài ra, tình trạng bến thủy hoạt động tự phát tại một số địa phương cũng gây khó khăn trong công tác quản lý và đảm bảo an toàn giao thông.
Kết luận
Hiện nay, Việt Nam sở hữu hệ thống cảng thủy nội địa rộng lớn với hàng nghìn cảng và bến thủy đang hoạt động trên khắp cả nước. Đây là lợi thế rất lớn giúp phát triển vận tải hàng hóa chi phí thấp, giảm áp lực cho đường bộ và thúc đẩy phát triển kinh tế vùng.
Bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ Việt Nam có bao nhiêu cảng thủy nội địa. Trong tương lai, khi hạ tầng giao thông thủy tiếp tục được đầu tư đồng bộ, hệ thống cảng thủy nội địa sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong chuỗi logistics và vận tải quốc gia, tối ưu quy trình vận tải đường biển nội địa và giảm chi phí hữu hiệu.
