16 loại phụ phí vận tải đường biển doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần biết

Rate this post

Vận tải đường biển là phương thức vận chuyển quốc tế phổ biến nhờ khả năng chuyên chở khối lượng hàng hóa lớn với chi phí tương đối thấp. Hình thức này đặc biệt phù hợp với các lô hàng xuất nhập khẩu có trọng lượng và thể tích cao.

Tuy nhiên, ngoài cước vận chuyển chính, doanh nghiệp còn phải thanh toán nhiều phụ phí vận tải đường biển phát sinh trong quá trình làm hàng. Việc nắm rõ từng loại phí giúp doanh nghiệp chủ động dự toán ngân sách, hạn chế chi phí ngoài dự kiến khi làm việc với hãng tàu hoặc đơn vị Forwarder.

Tổng hợp 16 loại phụ phí vận tải đường biển phổ biến

Rất nhiều các đơn vị kinh doanh khi mới tiếp xúc với ngành vận tải quốc tế thường không chú ý tới những loại phụ phí này, dẫn đến vô cùng bị động khi được thông báo cước. Sau đây, công ty logistics NEU Logi xin tổng hợp đầy đủ 16 loại phụ phí thông dụng, mời quý khách cùng nắm bắt nhé.

Tổng hợp 16 loại phụ phí vận tải đường biển phổ biến
Tổng hợp các loại phụ phí vận tải đường biển doanh nghiệp cần biết

Phí THC – Terminal Handling Charge

THC là một trong những phụ phí vận tải đường biển thông dụng, đây là phí xếp dỡ container tại cảng, thường áp dụng cho cả hàng xuất và hàng nhập. Khoản phí này dùng để chi trả các hoạt động như nâng hạ, tập kết và di chuyển container trong khu vực cảng.

Phí CIC – Container Imbalance Charge

CIC hay phí mất cân bằng container thường áp dụng cho hàng nhập. Hãng tàu thu khoản này để bù đắp chi phí điều chuyển container rỗng giữa các khu vực bị mất cân đối về nguồn container.

Phí D/O – Delivery Order Fee

Phụ phí vận tải đường biển D/O là phí lệnh giao hàng, thường phát sinh đối với hàng nhập. Khi hàng đến cảng, hãng tàu hoặc Forwarder phát hành lệnh giao hàng để người nhận làm thủ tục lấy container hoặc hàng hóa.

Phí B/L – Bill of Lading Fee

Phí B/L là phí chứng từ áp dụng chủ yếu cho hàng xuất. Đây là khoản phí liên quan đến việc phát hành vận đơn đường biển và xử lý các giấy tờ cần thiết cho lô hàng.

Phí Handling – Handling Fee

Phụ phí vận tải đường biển Handling Fee là phí giao nhận, thường tính theo từng lô hàng. Khoản phí này phát sinh khi Forwarder thực hiện các công việc với đại lý nước ngoài như khai manifest, xử lý B/L, D/O và các chứng từ liên quan.

Nắm bắt thêm: Tìm hiểu về Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong vận tải quốc tế.

Telex Release Fee – Phí điện giao hàng

Khoản phí này thường áp dụng khi sử dụng Bill Surrender/Telex Release. Người xuất khẩu không cần gửi vận đơn gốc đến người nhập khẩu mà yêu cầu hãng tàu phát hành điện giao hàng cho đại lý tại cảng đích.

Nhờ đó, người nhận có thể làm thủ tục nhận hàng mà không phải xuất trình vận đơn bản gốc.

Phí CFS – Container Freight Station Fee

Phụ phí vận tải đường biển CFS thường áp dụng cho hàng lẻ (LCL), tính theo thể tích hoặc đơn vị như CBM. Phí này bao gồm các hoạt động tiếp nhận, quản lý, đóng hàng vào container hoặc dỡ hàng khỏi container tại kho CFS.

Cleaning Container Fee – Phụ phí vận tải đường biển vệ sinh container

Đây là khoản phí thường áp dụng cho hàng nhập, dùng để chi trả việc vệ sinh container sau khi dỡ hàng. Container cần được làm sạch và xử lý phù hợp trước khi tiếp tục đưa vào khai thác.

Nắm bắt ngay: Dịch vụ vận chuyển container quốc tế đường biển

Amendment Fee – Phí sửa vận đơn

Phụ phí vận tải đường biển Amendment Fee phát sinh khi người gửi hàng yêu cầu chỉnh sửa thông tin trên B/L sau khi vận đơn đã được phát hành hoặc đã quá thời hạn chỉnh sửa miễn phí.

Các nội dung có thể cần điều chỉnh gồm tên hàng, người nhận, địa chỉ hoặc thông tin liên quan đến lô hàng.

Loading Fee/Labour Fee – Phí lao công

Khoản phí này thường xuất hiện trong quá trình xử lý hàng lẻ tại cảng hoặc kho CFS. Đây là chi phí nhân công phục vụ việc đóng, dỡ và xử lý hàng hóa.

Lift On – Phí nâng container

Phụ phí vận tải đường biển Lift On là chi phí nâng container từ phương tiện vận chuyển lên khu vực tập kết hoặc thực hiện thao tác nâng hạ container tại cảng bằng thiết bị chuyên dụng.

Lift Off – Phí hạ container

Lift Off là khoản phí sử dụng máy móc và nhân công để hạ container từ phương tiện xuống bãi cảng hoặc khu vực tập kết theo quy trình khai thác của cảng vận tải đường biển quốc tế.

Phí DET – Detention Charge

Phụ phí vận tải đường biển DET là phí lưu container ngoài cảng. Khoản phí này phát sinh khi khách hàng giữ container quá thời gian miễn phí được hãng tàu quy định, chẳng hạn khi đưa container về kho để đóng hoặc dỡ hàng.

Phí DEM – Demurrage Charge

DEM là phí lưu container tại cảng. Doanh nghiệp phải thanh toán khoản này nếu container nằm tại cảng vượt quá số ngày free time được hãng tàu cho phép.

Storage Charge – Phí lưu bãi

Phụ phí vận tải đường biển Storage Charge là phí lưu container hoặc hàng hóa tại bãi cảng. Khoản phí này do cảng thu và thường được tính theo số ngày lưu thực tế sau thời gian miễn phí.

Cần phân biệt rõ DEM, DET và Storage, bởi đây là ba khoản phí có cách tính và đơn vị thu khác nhau.

Phí CFS đối với hàng lẻ

Đối với hàng nhập LCL, khi container được đưa về kho CFS để tách và giao từng lô hàng, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm phí CFS cho hoạt động dỡ hàng, phân loại và xử lý hàng hóa tại kho.

DEM, DET và Storage khác nhau như thế nào?

Đây là ba khoản phụ phí vận tải đường biển doanh nghiệp thường dễ nhầm lẫn:

Loại phí Nội dung Đơn vị thu
DEM Lưu container tại cảng quá thời gian miễn phí Hãng tàu
DET Giữ container bên ngoài cảng quá thời gian cho phép Hãng tàu
Storage Lưu hàng/container tại bãi cảng Cảng

Doanh nghiệp cần kiểm tra free time được áp dụng cho từng lô hàng để chủ động kế hoạch nhận container, đóng/dỡ hàng và hoàn trả container.

Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn trong bài viết đã được chúng tôi tổng hợp: Phân biệt phí DEM, DET, Storage Charge

Làm thế nào để hạn chế phụ phí vận tải biển?

Các loại phụ phí vận tải đường biển có thể làm tổng chi phí logistics tăng đáng kể nếu không được tính toán từ đầu. Doanh nghiệp nên yêu cầu Forwarder hoặc hãng tàu cung cấp bảng báo giá chi tiết, trong đó tách rõ cước biển, phụ phí tại cảng, phí chứng từ và các khoản có thể phát sinh.

Làm thế nào để hạn chế phụ phí vận tải biển?
Cách giảm phụ phí vận tải đường biển

Bên cạnh đó, cần theo dõi thời gian tàu đến cảng, thời hạn free time, lịch lấy container và thời gian trả vỏ để hạn chế phát sinh DEM, DET và Storage.

Kết luận

Phụ phí vận tải đường biển là khoản chi phí quan trọng mà doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần quan tâm bên cạnh cước vận chuyển chính. Hiểu rõ các loại phí như THC, CIC, D/O, B/L, Handling, CFS, DEM, DET, Storage… giúp doanh nghiệp lập ngân sách chính xác và hạn chế các khoản phát sinh không mong muốn.

Khi lựa chọn đơn vị vận chuyển đường biển nội địa / quốc tế hoặc Forwarder, nên ưu tiên đơn vị cung cấp báo giá minh bạch, giải thích rõ từng khoản phụ phí và hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chi phí logistics vận tải đường biển.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *