Gỗ tự nhiên nhập khẩu vào Việt Nam bao gồm nhiều loại như gỗ tròn, gỗ xẻ và gỗ nguyên liệu phục vụ sản xuất. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra quy định về nguồn gốc, danh mục CITES, kiểm dịch thực vật và hồ sơ hải quan trước khi vận chuyển hàng về nước. Nắm rõ quy trình xuất nhập khẩu gỗ tự nhiên giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị chứng từ, hạn chế phát sinh chi phí và rút ngắn thời gian thông quan.
Bài viết được chia sẻ từ Đơn vị xuất nhập khẩu và vận tải đường biển quốc tế NEU Logi, cung cấp thông tin tổng quan về các bước nhập khẩu gỗ tự nhiên vào Việt Nam.
Các loại gỗ tự nhiên được nhập khẩu
Nhu cầu nhập khẩu gỗ tự nhiên ngày càng đa dạng, từ nguyên liệu thô đến gỗ đã xẻ phục vụ sản xuất nội thất và chế biến xuất khẩu. Một số loại thường gặp gồm:

- Gỗ lim, gỗ hương, gỗ gõ, gỗ cẩm, gỗ gụ: Có nguồn cung từ một số quốc gia thuộc tiểu vùng sông Mekong và châu Phi.
- Gỗ sồi, gỗ thông, gỗ dương, gỗ óc chó: Thường được nhập từ Mỹ và các nước châu Âu.
- Gỗ tròn và gỗ xẻ: Được sử dụng làm nguyên liệu cho ngành chế biến gỗ, sản xuất đồ nội thất và các sản phẩm xuất khẩu.
Mỗi loại gỗ có đặc tính, giá trị thương mại và yêu cầu quản lý riêng. Vì vậy, trước khi triển khai Quy trình xuất nhập khẩu gỗ tự nhiên, doanh nghiệp cần xác định chính xác tên gỗ, nguồn gốc và mục đích sử dụng để kiểm tra chính sách nhập khẩu tương ứng.
Mời các bạn tìm hiểu thêm về: Nhập khẩu gạo và lá thuốc lá khô từ Campuchia
Quy định nhập khẩu gỗ tự nhiên và danh mục CITES
CITES là công ước quốc tế về buôn bán các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp. Một số loài cây lấy gỗ thuộc diện quản lý theo CITES nên có thể phải đáp ứng điều kiện và giấy phép riêng khi nhập khẩu.
Theo nội dung tham khảo, doanh nghiệp cần kiểm tra danh mục CITES và các quy định liên quan trước khi làm thủ tục. Về nguyên tắc, cần phân biệt:
- Gỗ không thuộc danh mục CITES:thực hiện thủ tục nhập khẩu theo chính sách áp dụng cho mặt hàng và loài gỗ cụ thể.
- Gỗ thuộc diện hạn chế hoặc cấm thương mại:cần kiểm tra điều kiện pháp lý trước khi ký hợp đồng và vận chuyển.
- Gỗ thuộc Phụ lục CITES có yêu cầu cấp phép:phải chuẩn bị giấy phép, chứng từ theo quy định hiện hành của Việt Nam và nước xuất khẩu.
Trong Quy trình xuất nhập khẩu gỗ tự nhiên, hồ sơ CITES có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhập khẩu và thời gian xử lý. Do đó, không nên chỉ dựa vào tên thương mại của gỗ mà cần xác định đúng tên khoa học, xuất xứ và phụ lục quản lý.
Thời hạn giải quyết hồ sơ phụ thuộc vào tính đầy đủ của chứng từ và yêu cầu tham vấn của cơ quan có thẩm quyền. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu nên xác minh quy định mới nhất với cơ quan quản lý CITES Việt Nam trước khi tiến hành.
Mã HS của gỗ tự nhiên nhập khẩu
Mã HS là căn cứ quan trọng để xác định thuế suất, chính sách quản lý và hồ sơ hải quan. Việc phân loại cần dựa vào chủng loại gỗ, mức độ gia công và đặc điểm thực tế của hàng hóa.
Một số nhóm mã HS được đề cập trong tài liệu tham khảo gồm:
| Mã HS | Nhóm hàng tham khảo |
| 4401 | Gỗ nhiên liệu, dăm gỗ, mùn cưa và phế liệu gỗ |
| 4403 | Gỗ cây dạng thô, có thể đã hoặc chưa bóc vỏ, đẽo vuông thô |
| 4404 | Gỗ đai thùng, cọc chẻ, sào, cột và một số sản phẩm gỗ dạng thanh |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng, không thay thế việc tra cứu biểu thuế hiện hành. Khi thực hiện Quy trình xuất nhập khẩu gỗ tự nhiên, doanh nghiệp cần xác định mã HS cụ thể cho từng lô hàng để kê khai chính xác và kiểm tra các loại thuế, chính sách quản lý liên quan.
Hồ sơ nhập khẩu gỗ tự nhiên cần chuẩn bị
Bộ chứng từ có thể thay đổi theo loại gỗ, quốc gia xuất khẩu và điều kiện nhập khẩu. Hồ sơ cơ bản thường gồm:

- Hợp đồng mua bán quốc tế (Sales Contract).
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List).
- Vận đơn vận chuyển quốc tế đường biển (Bill of Lading).
- Hồ sơ đăng ký và giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật theo yêu cầu.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), nếu có và phù hợp với trường hợp nhập khẩu.
- Giấy phép CITES hoặc chứng từ chuyên ngành khác nếu mặt hàng thuộc diện quản lý.
Để triển khai Quy trình xuất nhập khẩu gỗ tự nhiên thuận lợi, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp gửi trước bản nháp chứng từ để kiểm tra thông tin về tên hàng, số lượng, trọng lượng, xuất xứ và mô tả chủng loại gỗ.
Quy trình nhập khẩu gỗ tròn và gỗ xẻ
Thông thường, thủ tục nhập khẩu gỗ có thể triển khai theo các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra chính sách mặt hàng
Xác định loại gỗ, tên khoa học, nước xuất khẩu và mã HS dự kiến. Đồng thời, kiểm tra danh mục CITES, điều kiện nhập khẩu và các yêu cầu kiểm dịch thực vật có liên quan.
Bước 2: Chuẩn bị chứng từ
Thu thập hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các giấy phép cần thiết. Nếu mặt hàng thuộc diện quản lý CITES, cần kiểm tra yêu cầu giấy phép trước khi xếp hàng.
Bước 3: Đăng ký kiểm dịch thực vật
Thực hiện đăng ký kiểm dịch theo quy định áp dụng cho lô hàng. Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu về hồ sơ, địa điểm kiểm tra và chứng từ do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Bước 4: Khai báo hải quan
Sử dụng thông tin chứng từ để lập tờ khai hải quan điện tử. Các thông tin về tên hàng, mã HS, số lượng, trị giá và xuất xứ cần thống nhất với bộ hồ sơ nhập khẩu.
Bước 5: Kiểm tra hàng hóa và hoàn thiện hồ sơ
Tùy kết quả phân luồng và yêu cầu quản lý, lô hàng có thể được kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế hoặc lấy mẫu kiểm dịch. Doanh nghiệp cần phối hợp với cơ quan chức năng để bổ sung chứng từ khi được yêu cầu.
Bước 6: Thông quan và nhận hàng
Sau khi hoàn thành các nghĩa vụ thuế, kiểm tra chuyên ngành và yêu cầu hải quan, doanh nghiệp thực hiện thủ tục thông quan, nhận hàng tại cảng và vận chuyển về kho.
Tuân thủ đầy đủ các bước trong Quy trình xuất nhập khẩu gỗ tự nhiên giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát tiến độ, hạn chế sai sót chứng từ và giảm nguy cơ phát sinh chi phí lưu container, lưu bãi.
Tìm hiểu thêm về: Công ty vận tải đường biển tại Hà Nội NEU Logi
Lưu ý khi nhập khẩu gỗ tự nhiên bằng đường biển
Vận tải đường biển phù hợp với nhiều lô hàng gỗ có khối lượng lớn. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý một số vấn đề:

- Kiểm tra độ chính xác của tên hàng, chủng loại và nguồn gốc gỗ trên chứng từ.
- Thống nhất điều kiện giao hàng, trách nhiệm chi phí và bảo hiểm theo hợp đồng.
- Dự kiến thời gian làm thủ tục kiểm dịch, kiểm tra chuyên ngành và thông quan.
- Kiểm tra quy cách đóng gói, chằng buộc và bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
- Tra cứu thuế và chính sách nhập khẩu theo mã HS, không sử dụng mức thuế từ các biểu thuế cũ khi chưa xác minh.
Nếu chứng từ thiếu hoặc thông tin về chủng loại gỗ không rõ ràng, lô hàng có thể bị yêu cầu bổ sung hồ sơ, kéo dài thời gian nhận hàng. Vì vậy, doanh nghiệp nên rà soát toàn bộ Quy trình xuất nhập khẩu gỗ tự nhiên trước khi hàng được xếp lên tàu.
NEU Logi chia sẻ về quy trình nhập khẩu gỗ
Đối với doanh nghiệp lần đầu nhập khẩu gỗ tròn, gỗ xẻ hoặc gỗ nguyên liệu, việc phối hợp giữa nhà cung cấp, đơn vị vận tải và đơn vị khai báo hải quan giúp kiểm soát chứng từ và tiến độ tốt hơn.
Công ty vận chuyển đường biển quốc tế NEU Logi chia sẻ những thông tin tổng quan nhằm hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hồ sơ, mã HS, kiểm dịch và các bước thông quan. Trước mỗi lô hàng, doanh nghiệp vẫn cần xác minh chính sách hiện hành theo đúng chủng loại gỗ và thị trường xuất khẩu.
Tóm lại, chuẩn bị chứng từ đầy đủ, xác định chính xác mã HS và kiểm tra yêu cầu CITES là những khâu quan trọng khi nhập khẩu gỗ tự nhiên vào Việt Nam. Chủ động tìm hiểu Quy trình xuất nhập khẩu gỗ tự nhiên từ trước khi ký hợp đồng sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và tổ chức vận chuyển hiệu quả hơn.
