Các loại chi phí vận tải đường biển – Tổng hợp chi tiết

Rate this post

Vận tải đường biển hiện là phương thức chủ lực trong hoạt động xuất nhập khẩu quốc tế, đặc biệt với các lô hàng số lượng lớn, hàng container và hàng siêu trường siêu trọng. Ngoài ra, hình thức này còn được sử dụng phổ biến trong giao thương giữa các cảng biển nội địa.

Tuy nhiên, câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp quan tâm là: Chi phí vận tải đường biển gồm những khoản nào? Có phát sinh phụ phí không? Dưới đây là tổng hợp đầy đủ các loại phí và phụ phí vận tải biển đối với hàng nhập và hàng xuất, giúp doanh nghiệp chủ động tính toán ngân sách.

► Chi phí vận tải đường biển đối với hàng nhập khẩu

Hàng hóa xuất nhập khẩu là hoạt động chủ yếu trong logistics hiện tại. Trước thời đại mới, xuất nhập khẩu Việt nam có rất nhiều lợi thế cạnh tranh. Về chi phí đối với hàng nhập khẩu, có những khoản chính sau:

Tìm hiểu các loại chi phí vận tải biển hàng nhập khẩu
Chi phí vận tải đường biển với hàng hóa nhập khẩu
  • O/F (Ocean Freight) – Cước vận tải biển: Đây là chi phí vận tải đường biển chính từ cảng xếp hàng đến cảng đích. O/F thường được gọi là cước biển, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics của quy trình vận tải đường biển.
  • THC (Terminal Handling Charge) – Phí xếp dỡ tại cảng: Là khoản phụ phí thu trên mỗi container nhằm bù đắp chi phí xử lý hàng tại cảng như:
    • Bốc dỡ container
    • Di chuyển container từ bãi CY ra cầu tàu
    • Sắp xếp và lưu chuyển nội cảng
  • Handling Fee – Phí xử lý chứng từ: Khoản chi phí vận tải đường biển này do Forwarder thu để thực hiện các thủ tục thay mặt đại lý nước ngoài, bao gồm:
    • Khai báo manifest
    • Phát hành vận đơn (B/L)
    • Làm lệnh giao hàng (D/O)
    • Chuẩn bị hồ sơ liên quan
  • D/O Fee (Delivery Order Fee) – Phí lệnh giao hàng: Khi hàng về đến cảng, người nhận hàng (Consignee) phải lấy lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu hoặc Forwarder mới – Công ty vận chuyển đường biển quốc tế có thể làm thủ tục nhận hàng. Phí D/O là khoản thu cho việc phát hành chứng từ này.
  • CFS (Container Freight Station Fee) – Phí kho hàng lẻ: Áp dụng đối với hàng LCL (hàng lẻ). Đây là chi phí vận tải đường biển dỡ hàng khỏi container và đưa vào kho CFS hoặc ngược lại.
  • CIC (Container Imbalance Charge) – Phụ phí mất cân đối container: Còn gọi là Equipment Imbalance Surcharge, đây là phụ phí điều chuyển container rỗng từ nơi dư thừa đến nơi thiếu hụt nhằm đảm bảo cân bằng thiết bị cho hãng tàu.
  • CCF (Cleaning Container Fee) – Phí vệ sinh container: Sau khi sử dụng container để vận chuyển hàng, người nhập khẩu phải trả chi phí vận tải đường biển vệ sinh vỏ container trước khi hoàn trả về depot theo quy định.

► Chi phí vận tải đường biển đối với hàng xuất khẩu

Trong thời kỳ hiện nay, các quốc gia quốc tế thực hiện trao đổi hàng hóa và ưa chuộng rất nhiều mặt hàng Việt Nam, do đó hoạt động xuất khẩu nước ta đang tăng trưởng mahj, ngày càng chuyên nghiệp và có nhiều đơn vị logistics đang hoạt động. Chi phí vận tải biển với hàng hóa xuất khẩu bao gồm:

Cước phí hàng xuất khẩu sử dụng vận tải bằng tàu đường biển
Chi phí vận tải đường biển với các mặt hàng nhập khẩu
  • O/F (Ocean Freight) – Cước biển: chi phí vận tải đường biển từ cảng đi đến cảng đến, tương tự như hàng nhập.
  • THC (Terminal Handling Charge) – Phí xếp dỡ tại cảng: Áp dụng cho hoạt động xử lý container tại cảng xuất khẩu.
  • AMS (Advanced Manifest System Fee) – Phí khai báo hàng đi Mỹ/Canada: Đây là khoản chi phí vận tải đường biển bắt buộc đối với hàng xuất sang Mỹ, Canada và một số quốc gia khác, yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi xếp tàu.
  • B/L Fee (Bill of Lading Fee) – Phí phát hành vận đơn: Là chi phí phát hành vận đơn đường biển (Bill of Lading) do hãng tàu hoặc Forwarder Việt Nam
  • CFS (Container Freight Station Fee) – Phí xử lý hàng lẻ: Áp dụng cho hàng xuất khẩu dạng LCL, bao gồm chi phí vận tải đường biển đóng/rút hàng tại kho CFS.
  • EBS (Emergency Bunker Surcharge) – Phụ phí xăng dầu: Là phụ phí nhiên liệu áp dụng cho một số tuyến, đặc biệt tuyến châu Á. Mục đích nhằm bù đắp chi phí biến động giá dầu thế giới.
  • ENS (Entry Summary Declaration) – Phí khai báo vào EU: Áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu sang Liên minh châu Âu (EU). Đây là khoản chi phí vận tải đường biển khai báo an ninh hàng hóa trước khi nhập cảnh vào khu vực này.
  • AMS (Automatic Manifest System) – Phí khai báo hải quan tự động: Tương tự AMS, áp dụng cho một số quốc gia yêu cầu khai báo điện tử trước khi hàng lên tàu.
  • AFR (Advance Filing Rules) – Phí khai manifest điện tử đi Nhật: chi phí vận tải đường biển khai báo điện tử bắt buộc đối với hàng nhập khẩu vào Nhật Bản.

► Chi phí vận tải biển có cao không?

Thực tế, chi phí vận tải đường biển thường thấp hơn nhiều so với đường hàng không, đặc biệt với hàng hóa số lượng lớn. Tuy nhiên, tổng chi phí vận chuyển hàng rời bằng đường biển có thể thay đổi tùy theo:

Cước phí vận tải bằng tàu hàng hải cực thấp hiện nay
Chi phí vận tải biển là tối ưu nhất hiện nay
  • Tuyến vận chuyển
  • Loại container (20ft, 40ft, HC…)
  • Hình thức hàng FCL hay LCL
  • Biến động giá nhiên liệu
  • Chính sách phụ phí từng hãng tàu

Vì vậy, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá chi tiết từ hãng tàu hoặc Forwarder uy tín để dự trù ngân sách chính xác.

Lời kết

Hiểu rõ các loại chi phí vận tải đường biển giúp doanh nghiệp:

✔ Chủ động kiểm soát ngân sách

✔ Tránh phát sinh ngoài dự kiến

✔ So sánh và lựa chọn hãng tàu phù hợp

✔ Tối ưu chi phí logistics

Nếu bạn đang cần tư vấn chi tiết về báo giá cước biển, phụ phí local charge hoặc chi phí xuất nhập khẩu, nên liên hệ đơn vị logistics uy tín để được hỗ trợ cụ thể theo từng tuyến và loại hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *