Kích thước tiêu chuẩn của Container 10, 20, 40, 45, 50 feet

Rate this post

Để đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng, container được sản xuất với nhiều kích thước như 10, 20, 40, 45 và 50 feet. Tùy khối lượng, loại hàng và phương thức vận chuyển, doanh nghiệp có thể lựa chọn loại container phù hợp để tối ưu không gian và chi phí. Sau đây, cùng nắm bắt kích thước tiêu chuẩn của container 10~50 feet cùng đơn vị vận chuyển container quốc tế đường biển NEU Logi trong bài viết này.

Container là gì?

Container (cont) là thùng chứa hình hộp chữ nhật, thường được chế tạo bằng thép chắc chắn, dùng để đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Container có thể kết hợp với nhiều phương thức vận tải như đường biển, đường bộ và đường sắt, giúp việc lưu chuyển hàng hóa thuận tiện và an toàn hơn.

Container là gì?
Tìm hiểu sơ lược về container

Kích thước tiêu chuẩn của container thường được tính theo feet (ft). Các loại phổ biến gồm container 10, 20, 40, 45 và 50 feet. Việc lựa chọn kích thước cần dựa trên số lượng, trọng lượng và đặc tính hàng hóa.

1 feet và 1 inch bằng bao nhiêu mét?

Feet (ft) là đơn vị đo chiều dài được sử dụng phổ biến trong ngành vận tải quốc tế.

  • 1 feet = 0,3048 m = 30,48 cm.
  • 1 feet = 12 inch.
  • 1 inch = 0,0254 m = 2,54 cm.

Nắm rõ quy đổi này của kích thước tiêu chuẩn của container giúp doanh nghiệp dễ hình dung kích thước container và lựa chọn loại cont phù hợp.

Các khái niệm về kích thước container

Khi tìm hiểu thông số kích thước tiêu chuẩn của container, cần phân biệt một số khái niệm sau:

  • Kích thước lọt lòng: Kích thước thực tế bên trong container sau khi trừ độ dày vỏ thùng. Đây là thông số quan trọng khi tính toán khả năng chứa hàng.
  • Kích thước phủ bì: Kích thước tổng thể bên ngoài, bao gồm cả phần vỏ container.
  • Độ mở cửa: Kích thước phần cửa, quyết định khả năng đưa hàng vào và lấy hàng ra từ container khi vận tải đường biển quốc tế.
  • Dung tích: Thể tích không gian bên trong có thể sử dụng để chứa hàng.
  • Tải trọng ròng: Khối lượng hàng hóa tối đa container được phép chứa.
  • Tổng tải trọng:Tổng khối lượng của container rỗng và hàng hóa bên trong.

TEU và FEU là gì?

TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) là đơn vị quy đổi trong kích thước tiêu chuẩn của container tương đương một container 20 feet tiêu chuẩn. Một container 20 feet được quy đổi là 1 TEU, trong khi container 40 feet tương đương 2 TEU.

Ngoài ra, container 40 feet còn được gọi là 1 FEU (Forty-foot Equivalent Unit).

Việc sử dụng TEU và FEU giúp các hãng tàu, cảng biển và doanh nghiệp logistics dễ dàng thống kê, quản lý sản lượng hàng hóa vận chuyển bằng container.

Kích thước tiêu chuẩn của container 10, 20, 40, 45 và 50 feet

Container được sản xuất với nhiều kích thước và thiết kế khác nhau nhằm đáp ứng từng nhu cầu vận chuyển. Trong đó, các loại container 10 feet, 20 feet, 40 feet, 45 feet và 50 feet là những kích thước thường được nhắc đến khi lựa chọn phương án đóng hàng.

Kích thước tiêu chuẩn của container 10, 20, 40, 45 và 50 feet
Kích thước tiêu chuẩn của container các loại

Tùy loại hàng, khối lượng, thể tích và yêu cầu bảo quản, doanh nghiệp có thể lựa chọn container khô, container lạnh, High Cube, Open Top hoặc Flat Rack sao cho kích thước tiêu chuẩn của container phù hợp.

Lưu ý: Kích thước và tải trọng thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy nhà sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và hãng khai thác. Khi đặt container, nên kiểm tra thông số của chính container được cấp.

Kích thước container 10 feet

Container 10 feet là dòng container nhỏ, phù hợp với những lô hàng có khối lượng và thể tích không lớn. Theo kích thước tiêu chuẩn của container được thiết kế, do dung tích hạn chế nên loại này ít được sử dụng trong vận tải quốc tế hơn container 20 feet và 40 feet.

Ngoài vận chuyển hàng hóa, container 10 feet còn có thể được cải tạo thành kho mini, văn phòng, nhà bảo vệ, phòng kỹ thuật hoặc công trình phụ trợ.

Thông số container 10 feet tham khảo

Thông số Kích thước
Chiều dài phủ bì 2,991 m
Chiều rộng phủ bì 2,438 m
Chiều cao phủ bì 2,591 m
Chiều dài lọt lòng 2,828 m
Chiều rộng lọt lòng 2,350 m
Chiều cao lọt lòng 2,381 m
Thể tích Khoảng 16 m³
Trọng lượng vỏ Khoảng 1,35 tấn
Tải trọng hàng tham khảo Khoảng 8,81 tấn
Tổng tải trọng Khoảng 10,16 tấn

Tìm hiểu thêm về cách tra cứu container online 

Kích thước tiêu chuẩn của container 20 feet

Container 20 feet là một trong những loại được sử dụng phổ biến trong vận tải biển và logistics. Dòng container này có nhiều biến thể như container khô, container lạnh, High Cube, Open Top và Flat Rack.

Container 20 feet khô

Container 20 feet khô (Dry Container) phù hợp với các loại hàng hóa thông thường, không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ như hàng may mặc, máy móc, đồ nội thất, hàng đóng thùng, nhựa và thực phẩm khô.

Kích thước tiêu chuẩn của container 20 feet

Thông số Kích thước
Dài phủ bì 6,060 m
Rộng phủ bì 2,440 m
Cao phủ bì 2,590 m
Dài lọt lòng 5,898 m
Rộng lọt lòng 2,352 m
Cao lọt lòng 2,395 m
Thể tích Khoảng 33,2 m³
Trọng lượng vỏ Khoảng 2,2 tấn
Tổng tải trọng tham khảo Khoảng 30,48 tấn

Kích thước tiêu chuẩn của container 20 feet lạnh (20′ RF)

Container 20 feet lạnh được trang bị hệ thống làm lạnh để vận chuyển hàng cần duy trì nhiệt độ ổn định, chẳng hạn thủy sản, thịt, rau quả, trái cây và thực phẩm đông lạnh.

Thông số tham khảo kích thước tiêu chuẩn của container 20 feet lạnh:

Thông số Kích thước
Dài phủ bì 6,060 m
Rộng phủ bì 2,440 m
Cao phủ bì 2,590 m
Dài lọt lòng 5,485 m
Rộng lọt lòng 2,286 m
Cao lọt lòng 2,265 m
Thể tích Khoảng 28,4 m³
Trọng lượng vỏ Khoảng 3,2 tấn
Tổng tải trọng Khoảng 30,48 tấn

Dung tích lọt lòng của container lạnh thường nhỏ hơn container khô do phải dành không gian cho lớp cách nhiệt và thiết bị làm lạnh.

Mời bạn tìm hiểu: Các quy định về khai báo hải quan nội địa đối với hàng hóa trong container

Container 20 feet High Cube

Container 20 feet High Cube (20′ HC), theo kích thước tiêu chuẩn của container có chiều cao lớn hơn container 20 feet tiêu chuẩn, giúp tăng thể tích chứa hàng. Tuy nhiên, loại này không phổ biến bằng container 20 feet thường tại Việt Nam.

Thông số Kích thước
Dài phủ bì 6,058 m
Rộng phủ bì 2,438 m
Cao phủ bì 2,891 m
Dài lọt lòng 5,910 m
Rộng lọt lòng 2,345 m
Cao lọt lòng 2,690 m
Thể tích Khoảng 37,28 m³
Trọng lượng vỏ Khoảng 2,42 tấn
Tổng tải trọng Khoảng 30,48 tấn

Container 20 feet Open Top

Container 20 feet Open Top (OT) không có nóc cứng mà sử dụng bạt che, phù hợp với hàng cao, cồng kềnh hoặc khó bốc xếp qua cửa container. Hàng thường được đưa vào bằng cần cẩu từ phía trên.

Thông số cơ bản của kích thước tiêu chuẩn của container tương đương container 20 feet tiêu chuẩn, với thể tích khoảng 37,28 m³ và tổng tải trọng tham khảo khoảng 30,48 tấn.

Container 20 feet Flat Rack

Flat Rack 20 feet được thiết kế chuyên dụng cho hàng quá khổ, quá tải như máy móc công nghiệp, thiết bị xây dựng hoặc cấu kiện có kích thước lớn. Loại container này thường không có vách bên và mái như container kín thông thường.

K=Kích thước tiêu chuẩn của container loại 20 feet Flat rack:

Thông số Kích thước
Dài phủ bì 6,060 m
Rộng phủ bì 2,440 m
Cao phủ bì 2,590 m
Dài lọt lòng 5,883 m
Rộng lọt lòng 2,347 m
Cao lọt lòng 2,259 m
Trọng lượng vỏ Khoảng 2,75 tấn
Tổng tải trọng tham khảo Khoảng 34 tấn

Mời bạn tìm hiểu: Công ty vận tải đường biển tại Hà Nội uy tín.

Kích thước container 40 feet

Kích thước tiêu chuẩn của container 40 feet có chiều dài gần gấp đôi container 20 feet và tương đương 2 TEU. Đây là lựa chọn phổ biến khi cần vận chuyển lô hàng có thể tích lớn.

Container 40 feet khô

Container 40 feet Dry thích hợp với hàng hóa thông thường có thể tích lớn như nội thất, hàng may mặc, nhựa, hàng tiêu dùng và thực phẩm khô.

Thông số Kích thước
Dài phủ bì 12,190 m
Rộng phủ bì 2,440 m
Cao phủ bì 2,590 m
Dài lọt lòng 12,032 m
Rộng lọt lòng 2,350 m
Cao lọt lòng 2,392 m
Thể tích Khoảng 67,63 m³
Trọng lượng vỏ Khoảng 3,73 tấn
Tải trọng hàng tham khảo Khoảng 26,75 tấn
Tổng tải trọng Khoảng 30,48 tấn

Container 40 feet High Cube

Kích thước tiêu chuẩn của container 40 feet HC có chiều cao khoảng 2,895 m, lớn hơn container 40 feet thường. Nhờ đó, loại container này cung cấp dung tích lớn hơn và được sử dụng khá phổ biến trong vận chuyển hàng hóa quốc tế.

Thông số Kích thước
Dài phủ bì 12,190 m
Rộng phủ bì 2,440 m
Cao phủ bì 2,895 m
Dài lọt lòng 12,023 m
Rộng lọt lòng 2,352 m
Cao lọt lòng 2,698 m
Thể tích Khoảng 76,29 m³
Trọng lượng vỏ Khoảng 3,9 tấn
Tổng tải trọng Khoảng 30,48 tấn

Container 40 feet lạnh

Kích thước tiêu chuẩn của container 40 feet RF được trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ, phục vụ vận chuyển hàng đông lạnh và hàng tươi sống. Dòng container này thường được sử dụng cho thủy sản, thịt, trái cây và các sản phẩm cần bảo quản lạnh.

Thông số Kích thước
Dài phủ bì 12,190 m
Rộng phủ bì 2,440 m
Cao phủ bì 2,590 m
Dài lọt lòng 11,558 m
Rộng lọt lòng 2,291 m
Cao lọt lòng 2,225 m
Thể tích Khoảng 58,92 m³
Trọng lượng vỏ Khoảng 4,11 tấn
Tổng tải trọng Khoảng 32,5 tấn

Mời bạn tham khảo thêm: Công ty forwarder khác gì công ty logistics?

Container 40 feet Flat Rack

Flat Rack 40 feet chuyên dùng cho hàng siêu trường, hàng quá khổ hoặc máy móc có kích thước đặc biệt. Do thiết kế mở, loại container này cho phép sử dụng cần cẩu để xếp dỡ hàng từ phía trên hoặc hai bên.

Thông số tham khảo kích thước tiêu chuẩn của container gồm chiều dài phủ bì khoảng 12,19 m, rộng 2,44 m, cao 2,59 m; tải trọng và kích thước lọt lòng phụ thuộc thiết kế từng loại Flat Rack.

Container 40 feet Open Top

Container 40 feet OT có thiết kế mở phía trên, thường dùng cho những mặt hàng cao hoặc khó đưa qua cửa container.

Thông số Kích thước
Dài phủ bì 12,190 m
Rộng phủ bì 2,440 m
Cao phủ bì 2,590 m
Dài lọt lòng 12,034 m
Rộng lọt lòng 2,348 m
Cao lọt lòng 2,360 m
Thể tích Khoảng 66,68 m³
Trọng lượng vỏ Khoảng 3,8 tấn
Tổng tải trọng Khoảng 30,48 tấn

Kích thước container 45 feet

Kích thước tiêu chuẩn của container 45 feet High Cube có dung tích lớn hơn container 40 feet và tương đương khoảng 2,25 TEU. Loại này phù hợp với những lô hàng có thể tích lớn nhưng vẫn cần sử dụng container kín.

Thông số Kích thước
Dài phủ bì 13,716 m
Rộng phủ bì 2,500 m
Cao phủ bì 2,896 m
Dài lọt lòng 13,556 m
Rộng lọt lòng 2,438 m
Cao lọt lòng 2,695 m
Thể tích Khoảng 86,1 m³
Trọng lượng vỏ Khoảng 4,8 tấn
Tải trọng hàng tham khảo Khoảng 25,68 tấn
Tổng tải trọng Khoảng 30,48 tấn

Do kích thước tiêu chuẩn của container lớn và yêu cầu vận chuyển đặc thù, container 45 feet ít phổ biến hơn loại 40 feet trong vận tải đường biển quốc tế.

Kích thước container 50 feet

Container 50 feet thuộc nhóm kích thước lớn và không được sử dụng phổ biến trong vận tải container tiêu chuẩn. Kích thước bên ngoài tham khảo khoảng:

  • Chiều dài: 15,24 m
  • Chiều rộng: 2,438 m
  • Chiều cao: 2,896 m
  • Chiều rộng lọt lòng: khoảng 2,348 m
  • Chiều cao lọt lòng: khoảng 2,69 m

Khi lựa chọn loại này dựa theo kích thước tiêu chuẩn của container, cần kiểm tra khả năng tiếp nhận của tàu, cảng, phương tiện vận chuyển đường bộ và tuyến logistics trước khi đặt.

Nên chọn loại container nào phù hợp

Việc lựa chọn không chỉ dựa vào kích thước tiêu chuẩn của container mà còn phải tính đến thể tích, trọng lượng, loại hàng, phương thức xếp dỡ và giới hạn tải trọng.

Nên chọn loại container nào phù hợp
Lựa chọn loại container phù hợp với nhu cầu vận chuyển
  • Container 10 feet: phù hợp lô hàng nhỏ hoặc nhu cầu làm kho, văn phòng.
  • Container 20 feet: thích hợp với hàng nặng, thể tích vừa phải.
  • Container 40 feet: phù hợp lô hàng có thể tích lớn.
  • Container 40 feet HC: nên cân nhắc khi hàng cần thêm chiều cao và dung tích.
  • Container lạnh: dùng cho hàng cần kiểm soát nhiệt độ.
  • Open Top: phù hợp hàng cao, cồng kềnh.
  • Flat Rack: dành cho hàng quá khổ, máy móc và thiết bị đặc biệt.
  • Container 45–50 feet: phù hợp các nhu cầu vận chuyển đặc thù và cần kiểm tra khả năng khai thác thực tếtrong vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển.

Tổng kết

Nắm rõ kích thước tiêu chuẩn của container 10, 20, 40, 45 và 50 feet giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi lập kế hoạch đóng hàng và tính toán chi phí logistics. Tuy nhiên, thông số trên chỉ mang tính tham khảo vì kích thước, tải trọng và dung tích có thể thay đổi theo từng loại container và hãng khai thác.

Để lựa chọn chính xác, nên xác định đồng thời khối lượng, thể tích, kích thước kiện hàng, phương thức xếp dỡ, tuyến vận chuyển và giới hạn tải trọng. Với hàng lạnh, hàng quá khổ hoặc hàng có yêu cầu đặc biệt, cần lựa chọn đúng loại container chuyên dụng thay vì chỉ dựa vào chiều dài container.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *